Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2151 (Tân Hợi)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2151 (Tân Hợi)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 202 Canh Dần Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1951 201 Tân Mão Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 200 Nhâm Thìn Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 199 Quý Tỵ La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1954 198 Giáp Ngọ Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 197 Ất Mùi Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 196 Bính Thân Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1957 195 Đinh Dậu Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 194 Mậu Tuất Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 193 Kỷ Hợi Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1960 192 Canh Tý Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 191 Tân Sửu Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 190 Nhâm Dần La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1963 189 Quý Mão Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 188 Giáp Thìn Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 187 Ất Tỵ Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1966 186 Bính Ngọ Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 185 Đinh Mùi Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 184 Mậu Thân Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1969 183 Kỷ Dậu Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 182 Canh Tuất Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 181 Tân Hợi La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1972 180 Nhâm Tý Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 179 Quý Sửu Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 178 Giáp Dần Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1975 177 Ất Mão Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 176 Bính Thìn Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 175 Đinh Tỵ Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1978 174 Mậu Ngọ Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 173 Kỷ Mùi Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 172 Canh Thân La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1981 171 Tân Dậu Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 170 Nhâm Tuất Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 169 Quý Hợi Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1984 168 Giáp Tý Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 167 Ất Sửu Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 166 Bính Dần Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1987 165 Đinh Mão Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 164 Mậu Thìn Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 163 Kỷ Tỵ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1990 162 Canh Ngọ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 161 Tân Mùi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 160 Nhâm Thân Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1993 159 Quý Dậu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 158 Giáp Tuất Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 157 Ất Hợi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1996 156 Bính Tý Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 155 Đinh Sửu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 154 Mậu Dần La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1999 153 Kỷ Mão Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 152 Canh Thìn Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 151 Tân Tỵ Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2002 150 Nhâm Ngọ Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 149 Quý Mùi Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 148 Giáp Thân Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2005 147 Ất Dậu Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 146 Bính Tuất Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 145 Đinh Hợi La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2008 144 Mậu Tý Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 143 Kỷ Sửu Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 142 Canh Dần Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2011 141 Tân Mão Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 140 Nhâm Thìn Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 139 Quý Tỵ Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2014 138 Giáp Ngọ Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 137 Ất Mùi Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 136 Bính Thân La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2017 135 Đinh Dậu Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 134 Mậu Tuất Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 133 Kỷ Hợi Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2020 132 Canh Tý Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 131 Tân Sửu Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 130 Nhâm Dần Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2023 129 Quý Mão Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 128 Giáp Thìn Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 127 Ất Tỵ La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2026 126 Bính Ngọ Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 125 Đinh Mùi Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 124 Mậu Thân Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2029 123 Kỷ Dậu Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 122 Canh Tuất Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.