Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2150 (Canh Tuất)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2150 (Canh Tuất)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 201 Canh Dần Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 200 Tân Mão Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 199 Nhâm Thìn La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1953 198 Quý Tỵ Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 197 Giáp Ngọ Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 196 Ất Mùi Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1956 195 Bính Thân Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 194 Đinh Dậu Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1958 193 Mậu Tuất Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1959 192 Kỷ Hợi Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 191 Canh Tý Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 190 Tân Sửu La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1962 189 Nhâm Dần Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 188 Quý Mão Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 187 Giáp Thìn Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1965 186 Ất Tỵ Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 185 Bính Ngọ Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 184 Đinh Mùi Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1968 183 Mậu Thân Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 182 Kỷ Dậu Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1970 181 Canh Tuất La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1971 180 Tân Hợi Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 179 Nhâm Tý Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 178 Quý Sửu Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1974 177 Giáp Dần Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 176 Ất Mão Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 175 Bính Thìn Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1977 174 Đinh Tỵ Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 173 Mậu Ngọ Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 172 Kỷ Mùi La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1980 171 Canh Thân Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 170 Tân Dậu Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1982 169 Nhâm Tuất Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1983 168 Quý Hợi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 167 Giáp Tý Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 166 Ất Sửu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1986 165 Bính Dần Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 164 Đinh Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 163 Mậu Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1989 162 Kỷ Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 161 Canh Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 160 Tân Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1992 159 Nhâm Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 158 Quý Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1994 157 Giáp Tuất Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1995 156 Ất Hợi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 155 Bính Tý Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 154 Đinh Sửu La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1998 153 Mậu Dần Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 152 Kỷ Mão Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 151 Canh Thìn Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2001 150 Tân Tỵ Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 149 Nhâm Ngọ Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 148 Quý Mùi Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2004 147 Giáp Thân Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 146 Ất Dậu Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2006 145 Bính Tuất La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2007 144 Đinh Hợi Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 143 Mậu Tý Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 142 Kỷ Sửu Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2010 141 Canh Dần Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 140 Tân Mão Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 139 Nhâm Thìn Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2013 138 Quý Tỵ Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 137 Giáp Ngọ Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 136 Ất Mùi La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2016 135 Bính Thân Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 134 Đinh Dậu Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2018 133 Mậu Tuất Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2019 132 Kỷ Hợi Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 131 Canh Tý Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 130 Tân Sửu Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2022 129 Nhâm Dần Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 128 Quý Mão Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 127 Giáp Thìn La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2025 126 Ất Tỵ Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 125 Bính Ngọ Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 124 Đinh Mùi Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2028 123 Mậu Thân Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 122 Kỷ Dậu Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2030 121 Canh Tuất Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.