Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2142 (Nhâm Dần)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2142 (Nhâm Dần)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 193 Canh Dần Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1951 192 Tân Mão Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 191 Nhâm Thìn Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 190 Quý Tỵ La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1954 189 Giáp Ngọ Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 188 Ất Mùi Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 187 Bính Thân Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1957 186 Đinh Dậu Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 185 Mậu Tuất Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 184 Kỷ Hợi Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1960 183 Canh Tý Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 182 Tân Sửu Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 181 Nhâm Dần La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1963 180 Quý Mão Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 179 Giáp Thìn Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 178 Ất Tỵ Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1966 177 Bính Ngọ Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 176 Đinh Mùi Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 175 Mậu Thân Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1969 174 Kỷ Dậu Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 173 Canh Tuất Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 172 Tân Hợi La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1972 171 Nhâm Tý Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 170 Quý Sửu Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 169 Giáp Dần Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1975 168 Ất Mão Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 167 Bính Thìn Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 166 Đinh Tỵ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1978 165 Mậu Ngọ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 164 Kỷ Mùi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 163 Canh Thân La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1981 162 Tân Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 161 Nhâm Tuất Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 160 Quý Hợi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1984 159 Giáp Tý Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 158 Ất Sửu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 157 Bính Dần Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1987 156 Đinh Mão Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 155 Mậu Thìn Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 154 Kỷ Tỵ La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1990 153 Canh Ngọ Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 152 Tân Mùi Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 151 Nhâm Thân Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1993 150 Quý Dậu Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 149 Giáp Tuất Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 148 Ất Hợi Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1996 147 Bính Tý Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 146 Đinh Sửu Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 145 Mậu Dần La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1999 144 Kỷ Mão Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 143 Canh Thìn Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 142 Tân Tỵ Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2002 141 Nhâm Ngọ Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 140 Quý Mùi Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 139 Giáp Thân Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2005 138 Ất Dậu Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 137 Bính Tuất Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 136 Đinh Hợi La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2008 135 Mậu Tý Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 134 Kỷ Sửu Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 133 Canh Dần Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2011 132 Tân Mão Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 131 Nhâm Thìn Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 130 Quý Tỵ Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2014 129 Giáp Ngọ Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 128 Ất Mùi Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 127 Bính Thân La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2017 126 Đinh Dậu Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 125 Mậu Tuất Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 124 Kỷ Hợi Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2020 123 Canh Tý Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 122 Tân Sửu Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 121 Nhâm Dần Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2023 120 Quý Mão Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 119 Giáp Thìn Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 118 Ất Tỵ La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2026 117 Bính Ngọ Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 116 Đinh Mùi Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 115 Mậu Thân Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2029 114 Kỷ Dậu Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 113 Canh Tuất Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.