Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2122 (Nhâm Ngọ)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2122 (Nhâm Ngọ)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 173 Canh Dần Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 172 Tân Mão La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1952 171 Nhâm Thìn Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 170 Quý Tỵ Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 169 Giáp Ngọ Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1955 168 Ất Mùi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 167 Bính Thân Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 166 Đinh Dậu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 165 Mậu Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 164 Kỷ Hợi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 163 Canh Tý La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1961 162 Tân Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1962 161 Nhâm Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 160 Quý Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1964 159 Giáp Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 158 Ất Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 157 Bính Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1967 156 Đinh Mùi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 155 Mậu Thân Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 154 Kỷ Dậu La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 153 Canh Tuất Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 152 Tân Hợi Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 151 Nhâm Tý Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1973 150 Quý Sửu Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1974 149 Giáp Dần Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 148 Ất Mão Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1976 147 Bính Thìn Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 146 Đinh Tỵ Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 145 Mậu Ngọ La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1979 144 Kỷ Mùi Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 143 Canh Thân Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 142 Tân Dậu Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 141 Nhâm Tuất Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 140 Quý Hợi Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 139 Giáp Tý Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1985 138 Ất Sửu Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1986 137 Bính Dần Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 136 Đinh Mão La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1988 135 Mậu Thìn Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 134 Kỷ Tỵ Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 133 Canh Ngọ Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1991 132 Tân Mùi Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 131 Nhâm Thân Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 130 Quý Dậu Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 129 Giáp Tuất Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 128 Ất Hợi Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 127 Bính Tý La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1997 126 Đinh Sửu Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1998 125 Mậu Dần Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 124 Kỷ Mão Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2000 123 Canh Thìn Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 122 Tân Tỵ Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 121 Nhâm Ngọ Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2003 120 Quý Mùi Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 119 Giáp Thân Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 118 Ất Dậu La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 117 Bính Tuất Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 116 Đinh Hợi Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 115 Mậu Tý Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2009 114 Kỷ Sửu Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2010 113 Canh Dần Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 112 Tân Mão Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2012 111 Nhâm Thìn Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 110 Quý Tỵ Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 109 Giáp Ngọ La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2015 108 Ất Mùi Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 107 Bính Thân Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 106 Đinh Dậu Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 105 Mậu Tuất Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 104 Kỷ Hợi Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 103 Canh Tý Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2021 102 Tân Sửu Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2022 101 Nhâm Dần Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 100 Quý Mão La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2024 99 Giáp Thìn Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 98 Ất Tỵ Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 97 Bính Ngọ Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2027 96 Đinh Mùi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 95 Mậu Thân Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 94 Kỷ Dậu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 93 Canh Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.