Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2176 (Bính Tý)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2176 (Bính Tý)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 227 Canh Dần Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 226 Tân Mão La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1952 225 Nhâm Thìn Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 224 Quý Tỵ Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 223 Giáp Ngọ Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1955 222 Ất Mùi Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1956 221 Bính Thân Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 220 Đinh Dậu Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1958 219 Mậu Tuất Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 218 Kỷ Hợi Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 217 Canh Tý La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1961 216 Tân Sửu Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 215 Nhâm Dần Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 214 Quý Mão Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1964 213 Giáp Thìn Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 212 Ất Tỵ Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 211 Bính Ngọ Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1967 210 Đinh Mùi Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1968 209 Mậu Thân Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 208 Kỷ Dậu La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1970 207 Canh Tuất Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 206 Tân Hợi Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 205 Nhâm Tý Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1973 204 Quý Sửu Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 203 Giáp Dần Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 202 Ất Mão Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1976 201 Bính Thìn Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 200 Đinh Tỵ Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 199 Mậu Ngọ La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1979 198 Kỷ Mùi Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1980 197 Canh Thân Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 196 Tân Dậu Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1982 195 Nhâm Tuất Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 194 Quý Hợi Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 193 Giáp Tý Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1985 192 Ất Sửu Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 191 Bính Dần Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 190 Đinh Mão La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1988 189 Mậu Thìn Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 188 Kỷ Tỵ Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 187 Canh Ngọ Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1991 186 Tân Mùi Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1992 185 Nhâm Thân Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 184 Quý Dậu Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1994 183 Giáp Tuất Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 182 Ất Hợi Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 181 Bính Tý La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1997 180 Đinh Sửu Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 179 Mậu Dần Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 178 Kỷ Mão Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2000 177 Canh Thìn Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 176 Tân Tỵ Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 175 Nhâm Ngọ Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2003 174 Quý Mùi Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2004 173 Giáp Thân Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 172 Ất Dậu La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2006 171 Bính Tuất Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 170 Đinh Hợi Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 169 Mậu Tý Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2009 168 Kỷ Sửu Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 167 Canh Dần Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 166 Tân Mão Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2012 165 Nhâm Thìn Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 164 Quý Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 163 Giáp Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2015 162 Ất Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2016 161 Bính Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 160 Đinh Dậu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2018 159 Mậu Tuất Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 158 Kỷ Hợi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 157 Canh Tý Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2021 156 Tân Sửu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 155 Nhâm Dần Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 154 Quý Mão La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2024 153 Giáp Thìn Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 152 Ất Tỵ Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 151 Bính Ngọ Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2027 150 Đinh Mùi Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2028 149 Mậu Thân Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 148 Kỷ Dậu Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2030 147 Canh Tuất Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.