Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2138 (Mậu Tuất)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2138 (Mậu Tuất)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 189 Canh Dần Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 188 Tân Mão Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 187 Nhâm Thìn Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1953 186 Quý Tỵ Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 185 Giáp Ngọ Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 184 Ất Mùi Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1956 183 Bính Thân Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 182 Đinh Dậu Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1958 181 Mậu Tuất La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1959 180 Kỷ Hợi Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 179 Canh Tý Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 178 Tân Sửu Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1962 177 Nhâm Dần Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 176 Quý Mão Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 175 Giáp Thìn Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1965 174 Ất Tỵ Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 173 Bính Ngọ Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 172 Đinh Mùi La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1968 171 Mậu Thân Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 170 Kỷ Dậu Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1970 169 Canh Tuất Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1971 168 Tân Hợi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 167 Nhâm Tý Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 166 Quý Sửu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1974 165 Giáp Dần Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 164 Ất Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 163 Bính Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1977 162 Đinh Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 161 Mậu Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 160 Kỷ Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1980 159 Canh Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 158 Tân Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1982 157 Nhâm Tuất Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1983 156 Quý Hợi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 155 Giáp Tý Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 154 Ất Sửu La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1986 153 Bính Dần Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 152 Đinh Mão Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 151 Mậu Thìn Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1989 150 Kỷ Tỵ Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 149 Canh Ngọ Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 148 Tân Mùi Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1992 147 Nhâm Thân Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 146 Quý Dậu Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1994 145 Giáp Tuất La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1995 144 Ất Hợi Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 143 Bính Tý Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 142 Đinh Sửu Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1998 141 Mậu Dần Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 140 Kỷ Mão Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 139 Canh Thìn Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2001 138 Tân Tỵ Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 137 Nhâm Ngọ Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 136 Quý Mùi La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2004 135 Giáp Thân Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 134 Ất Dậu Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2006 133 Bính Tuất Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2007 132 Đinh Hợi Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 131 Mậu Tý Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 130 Kỷ Sửu Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2010 129 Canh Dần Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 128 Tân Mão Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 127 Nhâm Thìn La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2013 126 Quý Tỵ Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 125 Giáp Ngọ Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 124 Ất Mùi Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2016 123 Bính Thân Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 122 Đinh Dậu Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2018 121 Mậu Tuất Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2019 120 Kỷ Hợi Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 119 Canh Tý Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 118 Tân Sửu La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2022 117 Nhâm Dần Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 116 Quý Mão Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 115 Giáp Thìn Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2025 114 Ất Tỵ Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 113 Bính Ngọ Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 112 Đinh Mùi Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2028 111 Mậu Thân Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 110 Kỷ Dậu Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2030 109 Canh Tuất La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.