Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2135 (Ất Mùi)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2135 (Ất Mùi)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 186 Canh Dần Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 185 Tân Mão Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 184 Nhâm Thìn Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 183 Quý Tỵ Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 182 Giáp Ngọ Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 181 Ất Mùi La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1956 180 Bính Thân Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 179 Đinh Dậu Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 178 Mậu Tuất Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1959 177 Kỷ Hợi Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 176 Canh Tý Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1961 175 Tân Sửu Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1962 174 Nhâm Dần Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 173 Quý Mão Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 172 Giáp Thìn La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 171 Ất Tỵ Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 170 Bính Ngọ Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 169 Đinh Mùi Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1968 168 Mậu Thân Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 167 Kỷ Dậu Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 166 Canh Tuất Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1971 165 Tân Hợi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 164 Nhâm Tý Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1973 163 Quý Sửu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1974 162 Giáp Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 161 Ất Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 160 Bính Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 159 Đinh Tỵ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 158 Mậu Ngọ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 157 Kỷ Mùi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1980 156 Canh Thân Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 155 Tân Dậu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 154 Nhâm Tuất La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1983 153 Quý Hợi Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 152 Giáp Tý Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1985 151 Ất Sửu Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1986 150 Bính Dần Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 149 Đinh Mão Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 148 Mậu Thìn Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 147 Kỷ Tỵ Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 146 Canh Ngọ Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 145 Tân Mùi La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1992 144 Nhâm Thân Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 143 Quý Dậu Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 142 Giáp Tuất Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1995 141 Ất Hợi Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 140 Bính Tý Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1997 139 Đinh Sửu Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1998 138 Mậu Dần Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 137 Kỷ Mão Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 136 Canh Thìn La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 135 Tân Tỵ Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 134 Nhâm Ngọ Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 133 Quý Mùi Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2004 132 Giáp Thân Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 131 Ất Dậu Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 130 Bính Tuất Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2007 129 Đinh Hợi Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 128 Mậu Tý Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2009 127 Kỷ Sửu La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2010 126 Canh Dần Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 125 Tân Mão Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 124 Nhâm Thìn Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 123 Quý Tỵ Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 122 Giáp Ngọ Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 121 Ất Mùi Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2016 120 Bính Thân Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 119 Đinh Dậu Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 118 Mậu Tuất La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2019 117 Kỷ Hợi Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 116 Canh Tý Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2021 115 Tân Sửu Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2022 114 Nhâm Dần Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 113 Quý Mão Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 112 Giáp Thìn Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 111 Ất Tỵ Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 110 Bính Ngọ Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 109 Đinh Mùi La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2028 108 Mậu Thân Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 107 Kỷ Dậu Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 106 Canh Tuất Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.