Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2131 (Tân Mão)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2131 (Tân Mão)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 182 Canh Dần Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 181 Tân Mão La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1952 180 Nhâm Thìn Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1953 179 Quý Tỵ Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 178 Giáp Ngọ Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1955 177 Ất Mùi Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 176 Bính Thân Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 175 Đinh Dậu Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1958 174 Mậu Tuất Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 173 Kỷ Hợi Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 172 Canh Tý La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1961 171 Tân Sửu Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 170 Nhâm Dần Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 169 Quý Mão Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1964 168 Giáp Thìn Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1965 167 Ất Tỵ Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 166 Bính Ngọ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1967 165 Đinh Mùi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 164 Mậu Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 163 Kỷ Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1970 162 Canh Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 161 Tân Hợi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 160 Nhâm Tý Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1973 159 Quý Sửu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 158 Giáp Dần Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 157 Ất Mão Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1976 156 Bính Thìn Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1977 155 Đinh Tỵ Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 154 Mậu Ngọ La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1979 153 Kỷ Mùi Mộc Đức Diêm Vương Thủy Diệu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 152 Canh Thân Thái Âm Địa Võng Thái Bạch Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 151 Tân Dậu Kế Đô Thiên La Thái Dương Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1982 150 Nhâm Tuất Vân Hán Toán Tận La Hầu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 149 Quý Hợi Thái Dương Thiên Tinh Thổ Tú Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 148 Giáp Tý Thái Bạch Ngũ Mộ Thái Âm Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1985 147 Ất Sửu Thủy Diệu Tam Kheo Mộc Đức Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 146 Bính Dần Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 145 Đinh Mão La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1988 144 Mậu Thìn Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1989 143 Kỷ Tỵ Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 142 Canh Ngọ Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1991 141 Tân Mùi Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 140 Nhâm Thân Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 139 Quý Dậu Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1994 138 Giáp Tuất Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 137 Ất Hợi Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 136 Bính Tý La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1997 135 Đinh Sửu Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 134 Mậu Dần Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 133 Kỷ Mão Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2000 132 Canh Thìn Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2001 131 Tân Tỵ Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 130 Nhâm Ngọ Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2003 129 Quý Mùi Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 128 Giáp Thân Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 127 Ất Dậu La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2006 126 Bính Tuất Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 125 Đinh Hợi Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 124 Mậu Tý Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2009 123 Kỷ Sửu Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 122 Canh Dần Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 121 Tân Mão Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2012 120 Nhâm Thìn Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2013 119 Quý Tỵ Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 118 Giáp Ngọ La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2015 117 Ất Mùi Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 116 Bính Thân Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 115 Đinh Dậu Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2018 114 Mậu Tuất Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 113 Kỷ Hợi Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 112 Canh Tý Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2021 111 Tân Sửu Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 110 Nhâm Dần Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 109 Quý Mão La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2024 108 Giáp Thìn Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2025 107 Ất Tỵ Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 106 Bính Ngọ Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2027 105 Đinh Mùi Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 104 Mậu Thân Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 103 Kỷ Dậu Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2030 102 Canh Tuất Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.