Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2095 (Ất Mão)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2095 (Ất Mão)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 146 Canh Dần Thổ Tú Huỳnh Tuyển Vân Hán Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 145 Tân Mão La Hầu Diêm Vương Kế Đô Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1952 144 Nhâm Thìn Mộc Đức Địa Võng Thủy Diệu Địa Võng Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1953 143 Quý Tỵ Thái Âm Thiên La Thái Bạch Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 142 Giáp Ngọ Kế Đô Toán Tận Thái Dương Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1955 141 Ất Mùi Vân Hán Thiên Tinh La Hầu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 140 Bính Thân Thái Dương Ngũ Mộ Thổ Tú Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 139 Đinh Dậu Thái Bạch Tam Kheo Thái Âm Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1958 138 Mậu Tuất Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Mộc Đức Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 137 Kỷ Hợi Thổ Tú Diêm Vương Vân Hán Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 136 Canh Tý La Hầu Địa Võng Kế Đô Địa Võng Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1961 135 Tân Sửu Mộc Đức Thiên La Thủy Diệu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 134 Nhâm Dần Thái Âm Toán Tận Thái Bạch Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 133 Quý Mão Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1964 132 Giáp Thìn Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1965 131 Ất Tỵ Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 130 Bính Ngọ Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1967 129 Đinh Mùi Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 128 Mậu Thân Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 127 Kỷ Dậu La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1970 126 Canh Tuất Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 125 Tân Hợi Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 124 Nhâm Tý Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1973 123 Quý Sửu Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 122 Giáp Dần Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 121 Ất Mão Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1976 120 Bính Thìn Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1977 119 Đinh Tỵ Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 118 Mậu Ngọ La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1979 117 Kỷ Mùi Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 116 Canh Thân Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 115 Tân Dậu Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1982 114 Nhâm Tuất Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 113 Quý Hợi Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 112 Giáp Tý Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1985 111 Ất Sửu Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 110 Bính Dần Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 109 Đinh Mão La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1988 108 Mậu Thìn Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1989 107 Kỷ Tỵ Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 106 Canh Ngọ Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1991 105 Tân Mùi Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 104 Nhâm Thân Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 103 Quý Dậu Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1994 102 Giáp Tuất Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 101 Ất Hợi Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 100 Bính Tý La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1997 99 Đinh Sửu Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 98 Mậu Dần Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 97 Kỷ Mão Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2000 96 Canh Thìn Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2001 95 Tân Tỵ Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 94 Nhâm Ngọ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2003 93 Quý Mùi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 92 Giáp Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 91 Ất Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2006 90 Bính Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 89 Đinh Hợi Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 88 Mậu Tý Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2009 87 Kỷ Sửu Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 86 Canh Dần Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 85 Tân Mão Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2012 84 Nhâm Thìn Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2013 83 Quý Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 82 Giáp Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2015 81 Ất Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 80 Bính Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 79 Đinh Dậu Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2018 78 Mậu Tuất Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 77 Kỷ Hợi Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 76 Canh Tý Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2021 75 Tân Sửu Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 74 Nhâm Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 73 Quý Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2024 72 Giáp Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2025 71 Ất Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 70 Bính Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2027 69 Đinh Mùi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 68 Mậu Thân Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 67 Kỷ Dậu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2030 66 Canh Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.