Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2082 (Nhâm Dần)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2082 (Nhâm Dần)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 133 Canh Dần Kế Đô Thiên Tinh Thái Dương Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1951 132 Tân Mão Vân Hán Ngũ Mộ La Hầu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 131 Nhâm Thìn Thái Dương Tam Kheo Thổ Tú Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 130 Quý Tỵ Thái Bạch Huỳnh Tuyển Thái Âm Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1954 129 Giáp Ngọ Thủy Diệu Diêm Vương Mộc Đức Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 128 Ất Mùi Thổ Tú Địa Võng Vân Hán Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 127 Bính Thân La Hầu Thiên La Kế Đô Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1957 126 Đinh Dậu Mộc Đức Toán Tận Thủy Diệu Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 125 Mậu Tuất Thái Âm Thiên Tinh Thái Bạch Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 124 Kỷ Hợi Kế Đô Ngũ Mộ Thái Dương Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1960 123 Canh Tý Vân Hán Tam Kheo La Hầu Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 122 Tân Sửu Thái Dương Huỳnh Tuyển Thổ Tú Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 121 Nhâm Dần Thái Bạch Diêm Vương Thái Âm Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1963 120 Quý Mão Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 119 Giáp Thìn Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 118 Ất Tỵ La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1966 117 Bính Ngọ Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 116 Đinh Mùi Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 115 Mậu Thân Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1969 114 Kỷ Dậu Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 113 Canh Tuất Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 112 Tân Hợi Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1972 111 Nhâm Tý Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 110 Quý Sửu Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 109 Giáp Dần La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1975 108 Ất Mão Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 107 Bính Thìn Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 106 Đinh Tỵ Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1978 105 Mậu Ngọ Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 104 Kỷ Mùi Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 103 Canh Thân Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1981 102 Tân Dậu Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 101 Nhâm Tuất Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 100 Quý Hợi La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1984 99 Giáp Tý Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 98 Ất Sửu Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 97 Bính Dần Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1987 96 Đinh Mão Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 95 Mậu Thìn Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 94 Kỷ Tỵ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1990 93 Canh Ngọ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 92 Tân Mùi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 91 Nhâm Thân La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1993 90 Quý Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 89 Giáp Tuất Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 88 Ất Hợi Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1996 87 Bính Tý Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 86 Đinh Sửu Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 85 Mậu Dần Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1999 84 Kỷ Mão Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 83 Canh Thìn Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 82 Tân Tỵ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2002 81 Nhâm Ngọ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 80 Quý Mùi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 79 Giáp Thân Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2005 78 Ất Dậu Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 77 Bính Tuất Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 76 Đinh Hợi Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2008 75 Mậu Tý Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 74 Kỷ Sửu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 73 Canh Dần La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2011 72 Tân Mão Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 71 Nhâm Thìn Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 70 Quý Tỵ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2014 69 Giáp Ngọ Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 68 Ất Mùi Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 67 Bính Thân Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2017 66 Đinh Dậu Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 65 Mậu Tuất Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 64 Kỷ Hợi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2020 63 Canh Tý Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 62 Tân Sửu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 61 Nhâm Dần Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2023 60 Quý Mão Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 59 Giáp Thìn Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 58 Ất Tỵ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2026 57 Bính Ngọ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 56 Đinh Mùi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 55 Mậu Thân La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2029 54 Kỷ Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 53 Canh Tuất Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.