Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2069 (Kỷ Sửu)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2069 (Kỷ Sửu)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 120 Canh Dần Thủy Diệu Địa Võng Mộc Đức Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 119 Tân Mão Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 118 Nhâm Thìn La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1953 117 Quý Tỵ Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 116 Giáp Ngọ Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1955 115 Ất Mùi Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1956 114 Bính Thân Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 113 Đinh Dậu Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 112 Mậu Tuất Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1959 111 Kỷ Hợi Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 110 Canh Tý Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 109 Tân Sửu La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1962 108 Nhâm Dần Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 107 Quý Mão Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 106 Giáp Thìn Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1965 105 Ất Tỵ Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 104 Bính Ngọ Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1967 103 Đinh Mùi Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1968 102 Mậu Thân Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 101 Kỷ Dậu Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 100 Canh Tuất La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1971 99 Tân Hợi Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 98 Nhâm Tý Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 97 Quý Sửu Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1974 96 Giáp Dần Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 95 Ất Mão Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 94 Bính Thìn Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1977 93 Đinh Tỵ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 92 Mậu Ngọ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1979 91 Kỷ Mùi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1980 90 Canh Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 89 Tân Dậu Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 88 Nhâm Tuất Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1983 87 Quý Hợi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 86 Giáp Tý Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 85 Ất Sửu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1986 84 Bính Dần Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 83 Đinh Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 82 Mậu Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1989 81 Kỷ Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 80 Canh Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1991 79 Tân Mùi Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1992 78 Nhâm Thân Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 77 Quý Dậu Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 76 Giáp Tuất Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1995 75 Ất Hợi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 74 Bính Tý Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 73 Đinh Sửu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1998 72 Mậu Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 71 Kỷ Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 70 Canh Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2001 69 Tân Tỵ Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 68 Nhâm Ngọ Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2003 67 Quý Mùi Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2004 66 Giáp Thân Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 65 Ất Dậu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 64 Bính Tuất La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2007 63 Đinh Hợi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 62 Mậu Tý Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 61 Kỷ Sửu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2010 60 Canh Dần Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 59 Tân Mão Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 58 Nhâm Thìn Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2013 57 Quý Tỵ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 56 Giáp Ngọ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2015 55 Ất Mùi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2016 54 Bính Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 53 Đinh Dậu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 52 Mậu Tuất Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2019 51 Kỷ Hợi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 50 Canh Tý Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 49 Tân Sửu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2022 48 Nhâm Dần Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 47 Quý Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 46 Giáp Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2025 45 Ất Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 44 Bính Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2027 43 Đinh Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2028 42 Mậu Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 41 Kỷ Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 40 Canh Tuất Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.