Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2068 (Mậu Tý)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2068 (Mậu Tý)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 119 Canh Dần Thổ Tú Thiên La Vân Hán Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 118 Tân Mão La Hầu Toán Tận Kế Đô Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1952 117 Nhâm Thìn Mộc Đức Thiên Tinh Thủy Diệu Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 116 Quý Tỵ Thái Âm Ngũ Mộ Thái Bạch Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 115 Giáp Ngọ Kế Đô Tam Kheo Thái Dương Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1955 114 Ất Mùi Vân Hán Huỳnh Tuyển La Hầu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1956 113 Bính Thân Thái Dương Diêm Vương Thổ Tú Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 112 Đinh Dậu Thái Bạch Địa Võng Thái Âm Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1958 111 Mậu Tuất Thủy Diệu Thiên La Mộc Đức Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 110 Kỷ Hợi Thổ Tú Toán Tận Vân Hán Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 109 Canh Tý La Hầu Thiên Tinh Kế Đô Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1961 108 Tân Sửu Mộc Đức Ngũ Mộ Thủy Diệu Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 107 Nhâm Dần Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 106 Quý Mão Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1964 105 Giáp Thìn Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 104 Ất Tỵ Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 103 Bính Ngọ Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1967 102 Đinh Mùi Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1968 101 Mậu Thân Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 100 Kỷ Dậu La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1970 99 Canh Tuất Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 98 Tân Hợi Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 97 Nhâm Tý Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1973 96 Quý Sửu Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 95 Giáp Dần Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 94 Ất Mão Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1976 93 Bính Thìn Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 92 Đinh Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 91 Mậu Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1979 90 Kỷ Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1980 89 Canh Thân Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 88 Tân Dậu Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1982 87 Nhâm Tuất Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 86 Quý Hợi Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 85 Giáp Tý Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1985 84 Ất Sửu Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 83 Bính Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 82 Đinh Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1988 81 Mậu Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 80 Kỷ Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 79 Canh Ngọ Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1991 78 Tân Mùi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1992 77 Nhâm Thân Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 76 Quý Dậu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1994 75 Giáp Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 74 Ất Hợi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 73 Bính Tý La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1997 72 Đinh Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 71 Mậu Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 70 Kỷ Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2000 69 Canh Thìn Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 68 Tân Tỵ Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 67 Nhâm Ngọ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2003 66 Quý Mùi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2004 65 Giáp Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 64 Ất Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2006 63 Bính Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 62 Đinh Hợi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 61 Mậu Tý Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2009 60 Kỷ Sửu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 59 Canh Dần Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 58 Tân Mão Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2012 57 Nhâm Thìn Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 56 Quý Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 55 Giáp Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2015 54 Ất Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2016 53 Bính Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 52 Đinh Dậu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2018 51 Mậu Tuất Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 50 Kỷ Hợi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 49 Canh Tý Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2021 48 Tân Sửu Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 47 Nhâm Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 46 Quý Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2024 45 Giáp Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 44 Ất Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 43 Bính Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2027 42 Đinh Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2028 41 Mậu Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 40 Kỷ Dậu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2030 39 Canh Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.