Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2056 (Bính Tý)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2056 (Bính Tý)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 107 Canh Dần Thái Âm Tam Kheo Thái Bạch Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 106 Tân Mão Kế Đô Huỳnh Tuyển Thái Dương Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1952 105 Nhâm Thìn Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 104 Quý Tỵ Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 103 Giáp Ngọ Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1955 102 Ất Mùi Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1956 101 Bính Thân Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 100 Đinh Dậu La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1958 99 Mậu Tuất Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 98 Kỷ Hợi Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 97 Canh Tý Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1961 96 Tân Sửu Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 95 Nhâm Dần Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 94 Quý Mão Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1964 93 Giáp Thìn Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 92 Ất Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 91 Bính Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1967 90 Đinh Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1968 89 Mậu Thân Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 88 Kỷ Dậu Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1970 87 Canh Tuất Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 86 Tân Hợi Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 85 Nhâm Tý Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1973 84 Quý Sửu Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 83 Giáp Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 82 Ất Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1976 81 Bính Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 80 Đinh Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 79 Mậu Ngọ Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1979 78 Kỷ Mùi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1980 77 Canh Thân Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 76 Tân Dậu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1982 75 Nhâm Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 74 Quý Hợi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 73 Giáp Tý La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1985 72 Ất Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 71 Bính Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 70 Đinh Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1988 69 Mậu Thìn Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 68 Kỷ Tỵ Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 67 Canh Ngọ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1991 66 Tân Mùi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1992 65 Nhâm Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 64 Quý Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1994 63 Giáp Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 62 Ất Hợi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 61 Bính Tý Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1997 60 Đinh Sửu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 59 Mậu Dần Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 58 Kỷ Mão Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2000 57 Canh Thìn Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 56 Tân Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 55 Nhâm Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2003 54 Quý Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2004 53 Giáp Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 52 Ất Dậu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2006 51 Bính Tuất Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 50 Đinh Hợi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 49 Mậu Tý Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2009 48 Kỷ Sửu Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 47 Canh Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 46 Tân Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2012 45 Nhâm Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 44 Quý Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 43 Giáp Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2015 42 Ất Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2016 41 Bính Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 40 Đinh Dậu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2018 39 Mậu Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 38 Kỷ Hợi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 37 Canh Tý La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2021 36 Tân Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 35 Nhâm Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 34 Quý Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2024 33 Giáp Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 32 Ất Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 31 Bính Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2027 30 Đinh Mùi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2028 29 Mậu Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 28 Kỷ Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2030 27 Canh Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.