Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2054 (Giáp Tuất)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2054 (Giáp Tuất)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 105 Canh Dần Vân Hán Diêm Vương La Hầu Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 104 Tân Mão Thái Dương Địa Võng Thổ Tú Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 103 Nhâm Thìn Thái Bạch Thiên La Thái Âm Diêm Vương Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1953 102 Quý Tỵ Thủy Diệu Toán Tận Mộc Đức Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 101 Giáp Ngọ Thổ Tú Thiên Tinh Vân Hán Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 100 Ất Mùi La Hầu Ngũ Mộ Kế Đô Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1956 99 Bính Thân Mộc Đức Tam Kheo Thủy Diệu Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 98 Đinh Dậu Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1958 97 Mậu Tuất Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1959 96 Kỷ Hợi Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 95 Canh Tý Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 94 Tân Sửu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1962 93 Nhâm Dần Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 92 Quý Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 91 Giáp Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1965 90 Ất Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 89 Bính Ngọ Thái Âm Huỳnh Tuyển Thái Bạch Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 88 Đinh Mùi Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1968 87 Mậu Thân Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 86 Kỷ Dậu Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1970 85 Canh Tuất Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1971 84 Tân Hợi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 83 Nhâm Tý Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 82 Quý Sửu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1974 81 Giáp Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 80 Ất Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 79 Bính Thìn Kế Đô Diêm Vương Thái Dương Thiên La Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1977 78 Đinh Tỵ Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 77 Mậu Ngọ Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 76 Kỷ Mùi Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1980 75 Canh Thân Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 74 Tân Dậu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1982 73 Nhâm Tuất La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1983 72 Quý Hợi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 71 Giáp Tý Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 70 Ất Sửu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1986 69 Bính Dần Vân Hán Địa Võng La Hầu Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 68 Đinh Mão Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 67 Mậu Thìn Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1989 66 Kỷ Tỵ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 65 Canh Ngọ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 64 Tân Mùi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1992 63 Nhâm Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 62 Quý Dậu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1994 61 Giáp Tuất Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1995 60 Ất Hợi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 59 Bính Tý Thái Dương Thiên La Thổ Tú Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 58 Đinh Sửu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1998 57 Mậu Dần Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 56 Kỷ Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 55 Canh Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2001 54 Tân Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 53 Nhâm Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 52 Quý Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2004 51 Giáp Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 50 Ất Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2006 49 Bính Tuất Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2007 48 Đinh Hợi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 47 Mậu Tý Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 46 Kỷ Sửu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2010 45 Canh Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 44 Tân Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 43 Nhâm Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2013 42 Quý Tỵ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 41 Giáp Ngọ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 40 Ất Mùi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2016 39 Bính Thân Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 38 Đinh Dậu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2018 37 Mậu Tuất La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2019 36 Kỷ Hợi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 35 Canh Tý Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 34 Tân Sửu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2022 33 Nhâm Dần Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 32 Quý Mão Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 31 Giáp Thìn Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2025 30 Ất Tỵ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 29 Bính Ngọ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 28 Đinh Mùi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2028 27 Mậu Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 26 Kỷ Dậu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2030 25 Canh Tuất Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.