Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2011 (Tân Mão)
Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.
Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Điều hướng nhanh
Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.
Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.
Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2011 (Tân Mão)
Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.
| Năm sinh | Tuổi mụ | Can Chi | Nam: Sao | Nam: Hạn | Nữ: Sao | Nữ: Hạn | Tam Tai | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1950 | 62 | Canh Dần | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1951 | 61 | Tân Mão | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Không phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 1952 | 60 | Nhâm Thìn | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế |
| 1953 | 59 | Quý Tỵ | Thái Dương | Thiên La | Thổ Tú | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1954 | 58 | Giáp Ngọ | Thái Bạch | Toán Tận | Thái Âm | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế |
| 1955 | 57 | Ất Mùi | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Mộc Đức | Tam Kheo | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1956 | 56 | Bính Thân | Thổ Tú | Ngũ Mộ | Vân Hán | Ngũ Mộ | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1957 | 55 | Đinh Dậu | La Hầu | Tam Kheo | Kế Đô | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế |
| 1958 | 54 | Mậu Tuất | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1959 | 53 | Kỷ Hợi | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1960 | 52 | Canh Tý | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
| 1961 | 51 | Tân Sửu | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1962 | 50 | Nhâm Dần | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1963 | 49 | Quý Mão | Thái Bạch | Toán Tận | Thái Âm | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 1964 | 48 | Giáp Thìn | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Mộc Đức | Tam Kheo | Phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế |
| 1965 | 47 | Ất Tỵ | Thổ Tú | Ngũ Mộ | Vân Hán | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1966 | 46 | Bính Ngọ | La Hầu | Tam Kheo | Kế Đô | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế |
| 1967 | 45 | Đinh Mùi | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1968 | 44 | Mậu Thân | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1969 | 43 | Kỷ Dậu | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế |
| 1970 | 42 | Canh Tuất | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1971 | 41 | Tân Hợi | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1972 | 40 | Nhâm Tý | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
| 1973 | 39 | Quý Sửu | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Mộc Đức | Tam Kheo | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1974 | 38 | Giáp Dần | Thổ Tú | Ngũ Mộ | Vân Hán | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1975 | 37 | Ất Mão | La Hầu | Tam Kheo | Kế Đô | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 1976 | 36 | Bính Thìn | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế |
| 1977 | 35 | Đinh Tỵ | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1978 | 34 | Mậu Ngọ | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế |
| 1979 | 33 | Kỷ Mùi | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1980 | 32 | Canh Thân | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1981 | 31 | Tân Dậu | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế |
| 1982 | 30 | Nhâm Tuất | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Mộc Đức | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1983 | 29 | Quý Hợi | Thổ Tú | Ngũ Mộ | Vân Hán | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1984 | 28 | Giáp Tý | La Hầu | Tam Kheo | Kế Đô | Thiên Tinh | Phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
| 1985 | 27 | Ất Sửu | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1986 | 26 | Bính Dần | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1987 | 25 | Đinh Mão | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Không phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 1988 | 24 | Mậu Thìn | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế |
| 1989 | 23 | Kỷ Tỵ | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1990 | 22 | Canh Ngọ | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế |
| 1991 | 21 | Tân Mùi | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Mộc Đức | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1992 | 20 | Nhâm Thân | Thổ Tú | Tam Kheo | Vân Hán | Thiên Tinh | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1993 | 19 | Quý Dậu | La Hầu | Tam Kheo | Kế Đô | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế |
| 1994 | 18 | Giáp Tuất | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1995 | 17 | Ất Hợi | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1996 | 16 | Bính Tý | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
| 1997 | 15 | Đinh Sửu | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1998 | 14 | Mậu Dần | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1999 | 13 | Kỷ Mão | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Không phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 2000 | 12 | Canh Thìn | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Mộc Đức | Ngũ Mộ | Phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế |
| 2001 | 11 | Tân Tỵ | Thổ Tú | Tam Kheo | Vân Hán | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 2002 | 10 | Nhâm Ngọ | La Hầu | Huỳnh Tuyển | Kế Đô | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế |
| 2003 | 9 | Quý Mùi | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 2004 | 8 | Giáp Thân | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 2005 | 7 | Ất Dậu | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế |
| 2006 | 6 | Bính Tuất | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 2007 | 5 | Đinh Hợi | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 2008 | 4 | Mậu Tý | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
| 2009 | 3 | Kỷ Sửu | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Mộc Đức | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 2010 | 2 | Canh Dần | Thổ Tú | Tam Kheo | Vân Hán | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 2011 | 1 | Tân Mão | La Hầu | Huỳnh Tuyển | Kế Đô | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 2012 | 0 | Nhâm Thìn | Phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế | ||||
| 2013 | -1 | Quý Tỵ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2014 | -2 | Giáp Ngọ | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế | ||||
| 2015 | -3 | Ất Mùi | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2016 | -4 | Bính Thân | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2017 | -5 | Đinh Dậu | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế | ||||
| 2018 | -6 | Mậu Tuất | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2019 | -7 | Kỷ Hợi | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2020 | -8 | Canh Tý | Phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế | ||||
| 2021 | -9 | Tân Sửu | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2022 | -10 | Nhâm Dần | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2023 | -11 | Quý Mão | Không phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế | ||||
| 2024 | -12 | Giáp Thìn | Phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế | ||||
| 2025 | -13 | Ất Tỵ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2026 | -14 | Bính Ngọ | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế | ||||
| 2027 | -15 | Đinh Mùi | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2028 | -16 | Mậu Thân | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2029 | -17 | Kỷ Dậu | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế | ||||
| 2030 | -18 | Canh Tuất | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng
Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.
Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.
