Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2005 (Ất Dậu)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2005 (Ất Dậu)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 56 Canh Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 55 Tân Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1952 54 Nhâm Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 53 Quý Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 52 Giáp Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 51 Ất Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 50 Bính Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 49 Đinh Dậu Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1958 48 Mậu Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1959 47 Kỷ Hợi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 46 Canh Tý La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1961 45 Tân Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 44 Nhâm Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 43 Quý Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1964 42 Giáp Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 41 Ất Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 40 Bính Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 39 Đinh Mùi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 38 Mậu Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 37 Kỷ Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1970 36 Canh Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1971 35 Tân Hợi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 34 Nhâm Tý Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1973 33 Quý Sửu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 32 Giáp Dần Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 31 Ất Mão Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1976 30 Bính Thìn Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 29 Đinh Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 28 Mậu Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 27 Kỷ Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 26 Canh Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 25 Tân Dậu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1982 24 Nhâm Tuất Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1983 23 Quý Hợi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 22 Giáp Tý Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1985 21 Ất Sửu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 20 Bính Dần Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 19 Đinh Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1988 18 Mậu Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 17 Kỷ Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 16 Canh Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 15 Tân Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 14 Nhâm Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 13 Quý Dậu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1994 12 Giáp Tuất Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1995 11 Ất Hợi Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 10 Bính Tý La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1997 9 Đinh Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 8 Mậu Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 7 Kỷ Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2000 6 Canh Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 5 Tân Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 4 Nhâm Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 3 Quý Mùi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 2 Giáp Thân Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 1 Ất Dậu La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2006 0 Bính Tuất Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2007 -1 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -2 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2009 -3 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -4 Canh Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -5 Tân Mão Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2012 -6 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -7 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -8 Giáp Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -9 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -10 Bính Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -11 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2018 -12 Mậu Tuất Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2019 -13 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -14 Canh Tý Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2021 -15 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -16 Nhâm Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -17 Quý Mão Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2024 -18 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -19 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -20 Bính Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -21 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -22 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -23 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2030 -24 Canh Tuất Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.