Bảng tra cứu Sao Hạn năm 2001 (Tân Tỵ)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 2001 (Tân Tỵ)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 52 Canh Dần Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1951 51 Tân Mão Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 50 Nhâm Thìn Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 49 Quý Tỵ Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1954 48 Giáp Ngọ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 47 Ất Mùi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 46 Bính Thân La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1957 45 Đinh Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 44 Mậu Tuất Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 43 Kỷ Hợi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1960 42 Canh Tý Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 41 Tân Sửu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 40 Nhâm Dần Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1963 39 Quý Mão Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 38 Giáp Thìn Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 37 Ất Tỵ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1966 36 Bính Ngọ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 35 Đinh Mùi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 34 Mậu Thân Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1969 33 Kỷ Dậu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 32 Canh Tuất Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 31 Tân Hợi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1972 30 Nhâm Tý Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 29 Quý Sửu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 28 Giáp Dần La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1975 27 Ất Mão Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 26 Bính Thìn Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 25 Đinh Tỵ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1978 24 Mậu Ngọ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 23 Kỷ Mùi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 22 Canh Thân Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1981 21 Tân Dậu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 20 Nhâm Tuất Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 19 Quý Hợi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1984 18 Giáp Tý Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 17 Ất Sửu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 16 Bính Dần Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1987 15 Đinh Mão Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 14 Mậu Thìn Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 13 Kỷ Tỵ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1990 12 Canh Ngọ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 11 Tân Mùi Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 10 Nhâm Thân La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1993 9 Quý Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 8 Giáp Tuất Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 7 Ất Hợi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1996 6 Bính Tý Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 5 Đinh Sửu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 4 Mậu Dần Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1999 3 Kỷ Mão Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 2 Canh Thìn Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 1 Tân Tỵ La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2002 0 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -1 Quý Mùi Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 -2 Giáp Thân Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2005 -3 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 -4 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 -5 Đinh Hợi Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2008 -6 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 -7 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -8 Canh Dần Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2011 -9 Tân Mão Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 -10 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -11 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2014 -12 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -13 Ất Mùi Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -14 Bính Thân Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2017 -15 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 -16 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 -17 Kỷ Hợi Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2020 -18 Canh Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 -19 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -20 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2023 -21 Quý Mão Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 -22 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -23 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2026 -24 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -25 Đinh Mùi Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -26 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2029 -27 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 -28 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.