Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1998 (Mậu Dần)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1998 (Mậu Dần)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 49 Canh Dần Thái Bạch Toán Tận Thái Âm Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1951 48 Tân Mão Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 47 Nhâm Thìn Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 46 Quý Tỵ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1954 45 Giáp Ngọ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 44 Ất Mùi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 43 Bính Thân Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1957 42 Đinh Dậu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 41 Mậu Tuất Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 40 Kỷ Hợi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1960 39 Canh Tý Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 38 Tân Sửu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 37 Nhâm Dần La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1963 36 Quý Mão Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 35 Giáp Thìn Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 34 Ất Tỵ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1966 33 Bính Ngọ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 32 Đinh Mùi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 31 Mậu Thân Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1969 30 Kỷ Dậu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 29 Canh Tuất Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 28 Tân Hợi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1972 27 Nhâm Tý Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 26 Quý Sửu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 25 Giáp Dần Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1975 24 Ất Mão Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 23 Bính Thìn Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 22 Đinh Tỵ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1978 21 Mậu Ngọ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 20 Kỷ Mùi Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 19 Canh Thân La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1981 18 Tân Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 17 Nhâm Tuất Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 16 Quý Hợi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1984 15 Giáp Tý Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 14 Ất Sửu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 13 Bính Dần Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1987 12 Đinh Mão Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 11 Mậu Thìn Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 10 Kỷ Tỵ La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1990 9 Canh Ngọ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 8 Tân Mùi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 7 Nhâm Thân Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1993 6 Quý Dậu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 5 Giáp Tuất Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 4 Ất Hợi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1996 3 Bính Tý Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 2 Đinh Sửu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 1 Mậu Dần La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1999 0 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 -1 Canh Thìn Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 -2 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2002 -3 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -4 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 -5 Giáp Thân Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2005 -6 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 -7 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 -8 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2008 -9 Mậu Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 -10 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -11 Canh Dần Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2011 -12 Tân Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 -13 Nhâm Thìn Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -14 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2014 -15 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -16 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -17 Bính Thân Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2017 -18 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 -19 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 -20 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2020 -21 Canh Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 -22 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -23 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2023 -24 Quý Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 -25 Giáp Thìn Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -26 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2026 -27 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -28 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -29 Mậu Thân Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2029 -30 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 -31 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.