Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1996 (Bính Tý)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1996 (Bính Tý)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 47 Canh Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 46 Tân Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1952 45 Nhâm Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 44 Quý Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 43 Giáp Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1955 42 Ất Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1956 41 Bính Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 40 Đinh Dậu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1958 39 Mậu Tuất Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 38 Kỷ Hợi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 37 Canh Tý La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1961 36 Tân Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 35 Nhâm Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 34 Quý Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1964 33 Giáp Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 32 Ất Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 31 Bính Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1967 30 Đinh Mùi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1968 29 Mậu Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 28 Kỷ Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1970 27 Canh Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 26 Tân Hợi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 25 Nhâm Tý Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1973 24 Quý Sửu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 23 Giáp Dần Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 22 Ất Mão Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1976 21 Bính Thìn Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 20 Đinh Tỵ Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 19 Mậu Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1979 18 Kỷ Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1980 17 Canh Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 16 Tân Dậu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1982 15 Nhâm Tuất Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 14 Quý Hợi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 13 Giáp Tý Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1985 12 Ất Sửu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 11 Bính Dần Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 10 Đinh Mão La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1988 9 Mậu Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 8 Kỷ Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 7 Canh Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1991 6 Tân Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1992 5 Nhâm Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 4 Quý Dậu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1994 3 Giáp Tuất Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 2 Ất Hợi Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 1 Bính Tý La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1997 0 Đinh Sửu Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 -1 Mậu Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 -2 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2000 -3 Canh Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 -4 Tân Tỵ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 -5 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2003 -6 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2004 -7 Giáp Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 -8 Ất Dậu Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2006 -9 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 -10 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -11 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2009 -12 Kỷ Sửu Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -13 Canh Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -14 Tân Mão Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2012 -15 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -16 Quý Tỵ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -17 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2015 -18 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2016 -19 Bính Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -20 Đinh Dậu Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2018 -21 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 -22 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -23 Canh Tý Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2021 -24 Tân Sửu Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -25 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -26 Quý Mão Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2024 -27 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -28 Ất Tỵ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -29 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2027 -30 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2028 -31 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -32 Kỷ Dậu Phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2030 -33 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.