Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1994 (Giáp Tuất)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1994 (Giáp Tuất)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 45 Canh Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 44 Tân Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 43 Nhâm Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1953 42 Quý Tỵ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 41 Giáp Ngọ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 40 Ất Mùi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1956 39 Bính Thân Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 38 Đinh Dậu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1958 37 Mậu Tuất La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1959 36 Kỷ Hợi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 35 Canh Tý Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 34 Tân Sửu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1962 33 Nhâm Dần Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 32 Quý Mão Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 31 Giáp Thìn Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1965 30 Ất Tỵ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 29 Bính Ngọ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 28 Đinh Mùi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1968 27 Mậu Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 26 Kỷ Dậu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1970 25 Canh Tuất Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1971 24 Tân Hợi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 23 Nhâm Tý Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 22 Quý Sửu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1974 21 Giáp Dần Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 20 Ất Mão Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 19 Bính Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1977 18 Đinh Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 17 Mậu Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 16 Kỷ Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1980 15 Canh Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 14 Tân Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1982 13 Nhâm Tuất Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1983 12 Quý Hợi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 11 Giáp Tý Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 10 Ất Sửu La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1986 9 Bính Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 8 Đinh Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 7 Mậu Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1989 6 Kỷ Tỵ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 5 Canh Ngọ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 4 Tân Mùi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1992 3 Nhâm Thân Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 2 Quý Dậu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1994 1 Giáp Tuất La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1995 0 Ất Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 -1 Bính Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 -2 Đinh Sửu Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1998 -3 Mậu Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 -4 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 -5 Canh Thìn Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2001 -6 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 -7 Nhâm Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -8 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2004 -9 Giáp Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 -10 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2006 -11 Bính Tuất Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2007 -12 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -13 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 -14 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2010 -15 Canh Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -16 Tân Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 -17 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2013 -18 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -19 Giáp Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -20 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2016 -21 Bính Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -22 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2018 -23 Mậu Tuất Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2019 -24 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -25 Canh Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 -26 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2022 -27 Nhâm Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -28 Quý Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 -29 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2025 -30 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -31 Bính Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -32 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2028 -33 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -34 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2030 -35 Canh Tuất Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.