Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1993 (Quý Dậu)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1993 (Quý Dậu)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 44 Canh Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 43 Tân Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1952 42 Nhâm Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 41 Quý Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 40 Giáp Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 39 Ất Mùi Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 38 Bính Thân Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 37 Đinh Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1958 36 Mậu Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1959 35 Kỷ Hợi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 34 Canh Tý Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1961 33 Tân Sửu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 32 Nhâm Dần Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 31 Quý Mão Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1964 30 Giáp Thìn Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 29 Ất Tỵ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 28 Bính Ngọ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 27 Đinh Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 26 Mậu Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 25 Kỷ Dậu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1970 24 Canh Tuất Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1971 23 Tân Hợi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 22 Nhâm Tý Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1973 21 Quý Sửu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 20 Giáp Dần Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 19 Ất Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1976 18 Bính Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 17 Đinh Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 16 Mậu Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 15 Kỷ Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 14 Canh Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 13 Tân Dậu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1982 12 Nhâm Tuất Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1983 11 Quý Hợi Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 10 Giáp Tý La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1985 9 Ất Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 8 Bính Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 7 Đinh Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1988 6 Mậu Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 5 Kỷ Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 4 Canh Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 3 Tân Mùi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 2 Nhâm Thân Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 1 Quý Dậu La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1994 0 Giáp Tuất Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1995 -1 Ất Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 -2 Bính Tý Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1997 -3 Đinh Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 -4 Mậu Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 -5 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2000 -6 Canh Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 -7 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 -8 Nhâm Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -9 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 -10 Giáp Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 -11 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2006 -12 Bính Tuất Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2007 -13 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -14 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2009 -15 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -16 Canh Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -17 Tân Mão Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2012 -18 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -19 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -20 Giáp Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -21 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -22 Bính Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -23 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2018 -24 Mậu Tuất Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2019 -25 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -26 Canh Tý Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2021 -27 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -28 Nhâm Dần Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -29 Quý Mão Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2024 -30 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -31 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -32 Bính Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -33 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -34 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -35 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2030 -36 Canh Tuất Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.