Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1992 (Nhâm Thân)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1992 (Nhâm Thân)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 43 Canh Dần Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1951 42 Tân Mão Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 41 Nhâm Thìn Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 40 Quý Tỵ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1954 39 Giáp Ngọ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 38 Ất Mùi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 37 Bính Thân La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1957 36 Đinh Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 35 Mậu Tuất Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 34 Kỷ Hợi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1960 33 Canh Tý Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 32 Tân Sửu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 31 Nhâm Dần Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1963 30 Quý Mão Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 29 Giáp Thìn Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 28 Ất Tỵ La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1966 27 Bính Ngọ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 26 Đinh Mùi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 25 Mậu Thân Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1969 24 Kỷ Dậu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 23 Canh Tuất Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 22 Tân Hợi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1972 21 Nhâm Tý Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 20 Quý Sửu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 19 Giáp Dần La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1975 18 Ất Mão Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 17 Bính Thìn Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 16 Đinh Tỵ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1978 15 Mậu Ngọ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 14 Kỷ Mùi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 13 Canh Thân Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1981 12 Tân Dậu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 11 Nhâm Tuất Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 10 Quý Hợi La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1984 9 Giáp Tý Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 8 Ất Sửu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 7 Bính Dần Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1987 6 Đinh Mão Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 5 Mậu Thìn Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 4 Kỷ Tỵ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1990 3 Canh Ngọ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 2 Tân Mùi Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 1 Nhâm Thân La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1993 0 Quý Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 -1 Giáp Tuất Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 -2 Ất Hợi Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1996 -3 Bính Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 -4 Đinh Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 -5 Mậu Dần Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1999 -6 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 -7 Canh Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 -8 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2002 -9 Nhâm Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -10 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 -11 Giáp Thân Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2005 -12 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 -13 Bính Tuất Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 -14 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2008 -15 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 -16 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -17 Canh Dần Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2011 -18 Tân Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 -19 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -20 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2014 -21 Giáp Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -22 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -23 Bính Thân Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2017 -24 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 -25 Mậu Tuất Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 -26 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2020 -27 Canh Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 -28 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -29 Nhâm Dần Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2023 -30 Quý Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 -31 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -32 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2026 -33 Bính Ngọ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -34 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -35 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2029 -36 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 -37 Canh Tuất Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.