Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1991 (Tân Mùi)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1991 (Tân Mùi)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 42 Canh Dần Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 41 Tân Mão Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 40 Nhâm Thìn Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 39 Quý Tỵ Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 38 Giáp Ngọ Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 37 Ất Mùi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1956 36 Bính Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 35 Đinh Dậu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 34 Mậu Tuất Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1959 33 Kỷ Hợi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 32 Canh Tý Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1961 31 Tân Sửu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1962 30 Nhâm Dần Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 29 Quý Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 28 Giáp Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 27 Ất Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 26 Bính Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 25 Đinh Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1968 24 Mậu Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 23 Kỷ Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 22 Canh Tuất Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1971 21 Tân Hợi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 20 Nhâm Tý Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1973 19 Quý Sửu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1974 18 Giáp Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 17 Ất Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 16 Bính Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 15 Đinh Tỵ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 14 Mậu Ngọ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 13 Kỷ Mùi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1980 12 Canh Thân Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 11 Tân Dậu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 10 Nhâm Tuất La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1983 9 Quý Hợi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 8 Giáp Tý Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1985 7 Ất Sửu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1986 6 Bính Dần Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 5 Đinh Mão Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 4 Mậu Thìn Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 3 Kỷ Tỵ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 2 Canh Ngọ Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 1 Tân Mùi La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1992 0 Nhâm Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 -1 Quý Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 -2 Giáp Tuất Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1995 -3 Ất Hợi Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 -4 Bính Tý Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1997 -5 Đinh Sửu Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1998 -6 Mậu Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 -7 Kỷ Mão Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 -8 Canh Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 -9 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 -10 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -11 Quý Mùi Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2004 -12 Giáp Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 -13 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 -14 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2007 -15 Đinh Hợi Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -16 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2009 -17 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2010 -18 Canh Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -19 Tân Mão Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 -20 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -21 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -22 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -23 Ất Mùi Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2016 -24 Bính Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -25 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 -26 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2019 -27 Kỷ Hợi Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -28 Canh Tý Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2021 -29 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2022 -30 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -31 Quý Mão Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 -32 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -33 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -34 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -35 Đinh Mùi Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2028 -36 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -37 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 -38 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế • Hình Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.