Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1988 (Mậu Thìn)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1988 (Mậu Thìn)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 39 Canh Dần Thủy Diệu Thiên Tinh Mộc Đức Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 38 Tân Mão Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1952 37 Nhâm Thìn La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1953 36 Quý Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 35 Giáp Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 34 Ất Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 33 Bính Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 32 Đinh Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 31 Mậu Tuất Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1959 30 Kỷ Hợi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 29 Canh Tý Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 28 Tân Sửu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1962 27 Nhâm Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 26 Quý Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1964 25 Giáp Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1965 24 Ất Tỵ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 23 Bính Ngọ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 22 Đinh Mùi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 21 Mậu Thân Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 20 Kỷ Dậu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 19 Canh Tuất La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1971 18 Tân Hợi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 17 Nhâm Tý Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 16 Quý Sửu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1974 15 Giáp Dần Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 14 Ất Mão Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1976 13 Bính Thìn Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1977 12 Đinh Tỵ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 11 Mậu Ngọ Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 10 Kỷ Mùi La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 9 Canh Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 8 Tân Dậu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 7 Nhâm Tuất Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1983 6 Quý Hợi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 5 Giáp Tý Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 4 Ất Sửu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1986 3 Bính Dần Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 2 Đinh Mão Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1988 1 Mậu Thìn La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
1989 0 Kỷ Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 -1 Canh Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 -2 Tân Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 -3 Nhâm Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 -4 Quý Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 -5 Giáp Tuất Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1995 -6 Ất Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 -7 Bính Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 -8 Đinh Sửu Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1998 -9 Mậu Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 -10 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2000 -11 Canh Thìn Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2001 -12 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 -13 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -14 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 -15 Giáp Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 -16 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 -17 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2007 -18 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -19 Mậu Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 -20 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2010 -21 Canh Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -22 Tân Mão Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2012 -23 Nhâm Thìn Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2013 -24 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -25 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -26 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -27 Bính Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -28 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 -29 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2019 -30 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -31 Canh Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 -32 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2022 -33 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -34 Quý Mão Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2024 -35 Giáp Thìn Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế • Tự Hình
2025 -36 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -37 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -38 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -39 Mậu Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -40 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 -41 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.