Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1987 (Đinh Mão)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1987 (Đinh Mão)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 38 Canh Dần Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 37 Tân Mão La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1952 36 Nhâm Thìn Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1953 35 Quý Tỵ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 34 Giáp Ngọ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1955 33 Ất Mùi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 32 Bính Thân Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 31 Đinh Dậu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1958 30 Mậu Tuất Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 29 Kỷ Hợi Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 28 Canh Tý La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1961 27 Tân Sửu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 26 Nhâm Dần Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 25 Quý Mão Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1964 24 Giáp Thìn Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1965 23 Ất Tỵ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 22 Bính Ngọ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1967 21 Đinh Mùi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 20 Mậu Thân Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 19 Kỷ Dậu La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1970 18 Canh Tuất Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 17 Tân Hợi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 16 Nhâm Tý Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1973 15 Quý Sửu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 14 Giáp Dần Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 13 Ất Mão Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1976 12 Bính Thìn Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1977 11 Đinh Tỵ Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 10 Mậu Ngọ La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1979 9 Kỷ Mùi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 8 Canh Thân Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 7 Tân Dậu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1982 6 Nhâm Tuất Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 5 Quý Hợi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 4 Giáp Tý Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1985 3 Ất Sửu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 2 Bính Dần Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 1 Đinh Mão La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1988 0 Mậu Thìn Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1989 -1 Kỷ Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 -2 Canh Ngọ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1991 -3 Tân Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 -4 Nhâm Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 -5 Quý Dậu Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
1994 -6 Giáp Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 -7 Ất Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 -8 Bính Tý Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1997 -9 Đinh Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 -10 Mậu Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 -11 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2000 -12 Canh Thìn Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2001 -13 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 -14 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2003 -15 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 -16 Giáp Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 -17 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2006 -18 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 -19 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -20 Mậu Tý Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2009 -21 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -22 Canh Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -23 Tân Mão Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2012 -24 Nhâm Thìn Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2013 -25 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -26 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2015 -27 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -28 Bính Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -29 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2018 -30 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 -31 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -32 Canh Tý Phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2021 -33 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -34 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -35 Quý Mão Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2024 -36 Giáp Thìn Phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2025 -37 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -38 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2027 -39 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -40 Mậu Thân Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -41 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế
2030 -42 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.