Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1986 (Bính Dần)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1986 (Bính Dần)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 37 Canh Dần La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1951 36 Tân Mão Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 35 Nhâm Thìn Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1953 34 Quý Tỵ Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1954 33 Giáp Ngọ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1955 32 Ất Mùi Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1956 31 Bính Thân Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1957 30 Đinh Dậu Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 29 Mậu Tuất Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1959 28 Kỷ Hợi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1960 27 Canh Tý Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 26 Tân Sửu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1962 25 Nhâm Dần Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1963 24 Quý Mão Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 23 Giáp Thìn Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1965 22 Ất Tỵ Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1966 21 Bính Ngọ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1967 20 Đinh Mùi Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1968 19 Mậu Thân La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1969 18 Kỷ Dậu Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 17 Canh Tuất Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1971 16 Tân Hợi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1972 15 Nhâm Tý Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 14 Quý Sửu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1974 13 Giáp Dần Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1975 12 Ất Mão Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 11 Bính Thìn Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1977 10 Đinh Tỵ La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1978 9 Mậu Ngọ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1979 8 Kỷ Mùi Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1980 7 Canh Thân Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1981 6 Tân Dậu Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 5 Nhâm Tuất Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1983 4 Quý Hợi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1984 3 Giáp Tý Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 2 Ất Sửu Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1986 1 Bính Dần La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1987 0 Đinh Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 -1 Mậu Thìn Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1989 -2 Kỷ Tỵ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1990 -3 Canh Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1991 -4 Tân Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1992 -5 Nhâm Thân Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1993 -6 Quý Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 -7 Giáp Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1995 -8 Ất Hợi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1996 -9 Bính Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 -10 Đinh Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1998 -11 Mậu Dần Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1999 -12 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 -13 Canh Thìn Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2001 -14 Tân Tỵ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2002 -15 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2003 -16 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2004 -17 Giáp Thân Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2005 -18 Ất Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 -19 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2007 -20 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2008 -21 Mậu Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 -22 Kỷ Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2010 -23 Canh Dần Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2011 -24 Tân Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 -25 Nhâm Thìn Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2013 -26 Quý Tỵ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2014 -27 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2015 -28 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2016 -29 Bính Thân Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2017 -30 Đinh Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 -31 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2019 -32 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2020 -33 Canh Tý Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 -34 Tân Sửu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2022 -35 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2023 -36 Quý Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 -37 Giáp Thìn Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2025 -38 Ất Tỵ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2026 -39 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2027 -40 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2028 -41 Mậu Thân Phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2029 -42 Kỷ Dậu Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 -43 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.