Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1985 (Ất Sửu)

Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.

Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Dữ liệu hiển thị theo quan niệm dân gian (tham khảo). Bạn có thể chỉnh nội dung Sao/Hạn trong CPT “Thiên Thư – Sao” và “Thiên Thư – Hạn”.

Điều hướng nhanh

Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.

Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.

Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1985 (Ất Sửu)

Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.

Năm sinh Tuổi mụ Can Chi Nam: Sao Nam: Hạn Nữ: Sao Nữ: Hạn Tam Tai Thái Tuế
1950 36 Canh Dần Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1951 35 Tân Mão Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1952 34 Nhâm Thìn Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1953 33 Quý Tỵ Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1954 32 Giáp Ngọ Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1955 31 Ất Mùi Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1956 30 Bính Thân Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1957 29 Đinh Dậu Thổ Tú Ngũ Mộ Vân Hán Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1958 28 Mậu Tuất La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1959 27 Kỷ Hợi Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1960 26 Canh Tý Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1961 25 Tân Sửu Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1962 24 Nhâm Dần Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1963 23 Quý Mão Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1964 22 Giáp Thìn Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1965 21 Ất Tỵ Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1966 20 Bính Ngọ Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1967 19 Đinh Mùi La Hầu Tam Kheo Kế Đô Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1968 18 Mậu Thân Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1969 17 Kỷ Dậu Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1970 16 Canh Tuất Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1971 15 Tân Hợi Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1972 14 Nhâm Tý Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1973 13 Quý Sửu Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1974 12 Giáp Dần Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1975 11 Ất Mão Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1976 10 Bính Thìn La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1977 9 Đinh Tỵ Mộc Đức Huỳnh Tuyển Thủy Diệu Toán Tận Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1978 8 Mậu Ngọ Thái Âm Diêm Vương Thái Bạch Thiên La Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1979 7 Kỷ Mùi Kế Đô Địa Võng Thái Dương Địa Võng Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1980 6 Canh Thân Vân Hán Thiên La La Hầu Diêm Vương Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1981 5 Tân Dậu Thái Dương Toán Tận Thổ Tú Huỳnh Tuyển Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1982 4 Nhâm Tuất Thái Bạch Thiên Tinh Thái Âm Tam Kheo Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1983 3 Quý Hợi Thủy Diệu Ngũ Mộ Mộc Đức Ngũ Mộ Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1984 2 Giáp Tý Thổ Tú Tam Kheo Vân Hán Thiên Tinh Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1985 1 Ất Sửu La Hầu Huỳnh Tuyển Kế Đô Toán Tận Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1986 0 Bính Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1987 -1 Đinh Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1988 -2 Mậu Thìn Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
1989 -3 Kỷ Tỵ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1990 -4 Canh Ngọ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
1991 -5 Tân Mùi Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
1992 -6 Nhâm Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1993 -7 Quý Dậu Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1994 -8 Giáp Tuất Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
1995 -9 Ất Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1996 -10 Bính Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1997 -11 Đinh Sửu Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
1998 -12 Mậu Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
1999 -13 Kỷ Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2000 -14 Canh Thìn Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2001 -15 Tân Tỵ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2002 -16 Nhâm Ngọ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2003 -17 Quý Mùi Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2004 -18 Giáp Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2005 -19 Ất Dậu Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2006 -20 Bính Tuất Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2007 -21 Đinh Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2008 -22 Mậu Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2009 -23 Kỷ Sửu Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2010 -24 Canh Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2011 -25 Tân Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2012 -26 Nhâm Thìn Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2013 -27 Quý Tỵ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2014 -28 Giáp Ngọ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2015 -29 Ất Mùi Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2016 -30 Bính Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2017 -31 Đinh Dậu Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2018 -32 Mậu Tuất Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
2019 -33 Kỷ Hợi Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2020 -34 Canh Tý Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2021 -35 Tân Sửu Phạm Tam Tai Trực (Phạm) Thái Tuế
2022 -36 Nhâm Dần Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2023 -37 Quý Mão Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2024 -38 Giáp Thìn Không phạm Tam Tai Phá Thái Tuế
2025 -39 Ất Tỵ Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2026 -40 Bính Ngọ Không phạm Tam Tai Hại Thái Tuế
2027 -41 Đinh Mùi Không phạm Tam Tai Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế
2028 -42 Mậu Thân Không phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2029 -43 Kỷ Dậu Phạm Tam Tai Không phạm Thái Tuế (cơ bản)
2030 -44 Canh Tuất Không phạm Tam Tai Hình Thái Tuế
Gợi ý SEO: chia bảng theo thập kỷ (1950–1959, 1960–1969…) để load nhanh và tăng internal link. Bản 1.2.0 có block “Theo thập kỷ” ở landing.

Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng

Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.

Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.