Bảng tra cứu Sao Hạn năm 1973 (Quý Sửu)
Tra cứu nhanh theo năm sinh + giới tính. Kèm bảng tổng hợp bên dưới để bạn copy/đối chiếu và làm SEO pillar.
Nhập thông tin và bấm Tra cứu để xem kết quả.
Điều hướng nhanh
Tăng trải nghiệm đọc + SEO internal link: qua năm trước/năm sau, và theo thập kỷ năm sinh.
Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Nếu bạn cần tra cứu theo năm sinh + giới tính, có thể dùng hộp tra cứu trên trang hub.
Theo thập kỷ: bấm để lọc bảng theo cụm năm sinh (VD 1990–1999) — load nhẹ và dễ chia sẻ.
Bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh 1973 (Quý Sửu)
Bảng tổng hợp nhanh (tuổi mụ) cho một năm cụ thể.
| Năm sinh | Tuổi mụ | Can Chi | Nam: Sao | Nam: Hạn | Nữ: Sao | Nữ: Hạn | Tam Tai | Thái Tuế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1950 | 24 | Canh Dần | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1951 | 23 | Tân Mão | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1952 | 22 | Nhâm Thìn | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế |
| 1953 | 21 | Quý Tỵ | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Mộc Đức | Ngũ Mộ | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1954 | 20 | Giáp Ngọ | Thổ Tú | Tam Kheo | Vân Hán | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế |
| 1955 | 19 | Ất Mùi | La Hầu | Tam Kheo | Kế Đô | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế |
| 1956 | 18 | Bính Thân | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1957 | 17 | Đinh Dậu | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1958 | 16 | Mậu Tuất | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Không phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
| 1959 | 15 | Kỷ Hợi | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1960 | 14 | Canh Tý | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1961 | 13 | Tân Sửu | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 1962 | 12 | Nhâm Dần | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Mộc Đức | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1963 | 11 | Quý Mão | Thổ Tú | Tam Kheo | Vân Hán | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1964 | 10 | Giáp Thìn | La Hầu | Huỳnh Tuyển | Kế Đô | Toán Tận | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế |
| 1965 | 9 | Ất Tỵ | Mộc Đức | Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu | Toán Tận | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1966 | 8 | Bính Ngọ | Thái Âm | Diêm Vương | Thái Bạch | Thiên La | Không phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế |
| 1967 | 7 | Đinh Mùi | Kế Đô | Địa Võng | Thái Dương | Địa Võng | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế |
| 1968 | 6 | Mậu Thân | Vân Hán | Thiên La | La Hầu | Diêm Vương | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1969 | 5 | Kỷ Dậu | Thái Dương | Toán Tận | Thổ Tú | Huỳnh Tuyển | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1970 | 4 | Canh Tuất | Thái Bạch | Thiên Tinh | Thái Âm | Tam Kheo | Không phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
| 1971 | 3 | Tân Hợi | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Mộc Đức | Ngũ Mộ | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1972 | 2 | Nhâm Tý | Thổ Tú | Tam Kheo | Vân Hán | Thiên Tinh | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) |
| 1973 | 1 | Quý Sửu | La Hầu | Huỳnh Tuyển | Kế Đô | Toán Tận | Phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế |
| 1974 | 0 | Giáp Dần | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1975 | -1 | Ất Mão | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1976 | -2 | Bính Thìn | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế | ||||
| 1977 | -3 | Đinh Tỵ | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1978 | -4 | Mậu Ngọ | Không phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế | ||||
| 1979 | -5 | Kỷ Mùi | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế | ||||
| 1980 | -6 | Canh Thân | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1981 | -7 | Tân Dậu | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1982 | -8 | Nhâm Tuất | Không phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế | ||||
| 1983 | -9 | Quý Hợi | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1984 | -10 | Giáp Tý | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1985 | -11 | Ất Sửu | Phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế | ||||
| 1986 | -12 | Bính Dần | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1987 | -13 | Đinh Mão | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1988 | -14 | Mậu Thìn | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế | ||||
| 1989 | -15 | Kỷ Tỵ | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1990 | -16 | Canh Ngọ | Không phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế | ||||
| 1991 | -17 | Tân Mùi | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế | ||||
| 1992 | -18 | Nhâm Thân | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1993 | -19 | Quý Dậu | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1994 | -20 | Giáp Tuất | Không phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế | ||||
| 1995 | -21 | Ất Hợi | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1996 | -22 | Bính Tý | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1997 | -23 | Đinh Sửu | Phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế | ||||
| 1998 | -24 | Mậu Dần | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 1999 | -25 | Kỷ Mão | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2000 | -26 | Canh Thìn | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế | ||||
| 2001 | -27 | Tân Tỵ | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2002 | -28 | Nhâm Ngọ | Không phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế | ||||
| 2003 | -29 | Quý Mùi | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế | ||||
| 2004 | -30 | Giáp Thân | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2005 | -31 | Ất Dậu | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2006 | -32 | Bính Tuất | Không phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế | ||||
| 2007 | -33 | Đinh Hợi | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2008 | -34 | Mậu Tý | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2009 | -35 | Kỷ Sửu | Phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế | ||||
| 2010 | -36 | Canh Dần | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2011 | -37 | Tân Mão | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2012 | -38 | Nhâm Thìn | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế | ||||
| 2013 | -39 | Quý Tỵ | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2014 | -40 | Giáp Ngọ | Không phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế | ||||
| 2015 | -41 | Ất Mùi | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế | ||||
| 2016 | -42 | Bính Thân | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2017 | -43 | Đinh Dậu | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2018 | -44 | Mậu Tuất | Không phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế | ||||
| 2019 | -45 | Kỷ Hợi | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2020 | -46 | Canh Tý | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2021 | -47 | Tân Sửu | Phạm Tam Tai | Trực (Phạm) Thái Tuế | ||||
| 2022 | -48 | Nhâm Dần | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2023 | -49 | Quý Mão | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2024 | -50 | Giáp Thìn | Không phạm Tam Tai | Phá Thái Tuế | ||||
| 2025 | -51 | Ất Tỵ | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2026 | -52 | Bính Ngọ | Không phạm Tam Tai | Hại Thái Tuế | ||||
| 2027 | -53 | Đinh Mùi | Không phạm Tam Tai | Xung Thái Tuế • Hình Thái Tuế | ||||
| 2028 | -54 | Mậu Thân | Không phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2029 | -55 | Kỷ Dậu | Phạm Tam Tai | Không phạm Thái Tuế (cơ bản) | ||||
| 2030 | -56 | Canh Tuất | Không phạm Tam Tai | Hình Thái Tuế |
Gợi ý kiểm chứng & dùng đúng
Bảng Sao/Hạn mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian. Để dùng “có ích” cho đời sống, hãy xem như công cụ lập kế hoạch và quản trị rủi ro.
Gợi ý: Ưu tiên xem bảng như một checklist “phòng rủi ro” (tài chính, sức khỏe, đi lại), và kiểm chứng thêm bằng nguồn tin đáng tin cậy/ý kiến người có kinh nghiệm.
