Ngũ hành: Mộc

Lọc nội dung theo taxonomy để tạo hub và internal link. Bạn có thể viết thêm mô tả taxonomy để làm SEO.

Cửu Tinh Tam Bích (Sao 3) — Hành Mộc

Sao 3 (Tam Bích) thuộc Mộc: tranh luận, nóng nảy; cần “làm dịu” năng lượng. Gợi ý ứng dụng: dùng yếu tố Hỏa nhẹ để “tiết Mộc” (đèn ấm), giảm âm thanh ồn.

Cửu Tinh Tứ Lục (Sao 4) — Hành Mộc

Sao 4 (Tứ Lục) thuộc Mộc: học tập, sáng tạo, tình cảm; hợp cho góc làm việc/đọc sách. Gợi ý ứng dụng: tăng cây xanh vừa phải, nhấn xanh lá/lam.

Hoa Giáp Canh Thân — Thạch Lựu Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Canh Thân thuộc nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Tân Dậu — Thạch Lựu Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Tân Dậu thuộc nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Nhâm Tý — Tang Đố Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Nhâm Tý thuộc nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Quý Sửu — Tang Đố Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Quý Sửu thuộc nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Mậu Thìn — Đại Lâm Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Mậu Thìn thuộc nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Kỷ Tỵ — Đại Lâm Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Kỷ Tỵ thuộc nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Nhâm Ngọ — Dương Liễu Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Nhâm Ngọ thuộc nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Quý Mùi — Dương Liễu Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Quý Mùi thuộc nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

1 2