Ngũ hành: Kim

Lọc nội dung theo taxonomy để tạo hub và internal link. Bạn có thể viết thêm mô tả taxonomy để làm SEO.

Cửu Tinh Lục Bạch (Sao 6) — Hành Kim

Sao 6 (Lục Bạch) thuộc Kim: quyền lực, kỷ luật, lãnh đạo; hợp cho công việc – quản trị. Gợi ý ứng dụng: nhấn trắng/bạc/xám, dùng kim loại vừa phải.

Cửu Tinh Thất Xích (Sao 7) — Hành Kim

Sao 7 (Thất Xích) thuộc Kim: thị phi, khẩu thiệt; cần giảm xung đột – tăng mềm mại. Gợi ý ứng dụng: thêm Thủy nhẹ để “tiết Kim” (xanh dương/đen), giảm vật sắc nhọn.

Hoa Giáp Nhâm Dần — Kim Bạch Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Nhâm Dần thuộc nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Quý Mão — Kim Bạch Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Quý Mão thuộc nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Canh Tuất — Thoa Xuyến Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Canh Tuất thuộc nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Tân Hợi — Thoa Xuyến Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Tân Hợi thuộc nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Nhâm Thân — Kiếm Phong Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Nhâm Thân thuộc nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Quý Dậu — Kiếm Phong Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Quý Dậu thuộc nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Canh Thìn — Bạch Lạp Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Canh Thìn thuộc nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Tân Tỵ — Bạch Lạp Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Tân Tỵ thuộc nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

1 2