Hoa Giáp (Nạp Âm)

Danh sách nội dung thuộc cụm phong thủy. Bạn có thể dùng taxonomy (Công cụ/Phòng/Mục tiêu/Ngũ hành) để xây hub và liên kết nội bộ.

Hoa Giáp Quý Dậu — Kiếm Phong Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Quý Dậu thuộc nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Nhâm Thân — Kiếm Phong Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Nhâm Thân thuộc nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Tân Mùi — Lộ Bàng Thổ (Hành Thổ)

Hoa giáp Tân Mùi thuộc nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Vàng, Nâu, Đỏ, Hồng.

Hoa Giáp Canh Ngọ — Lộ Bàng Thổ (Hành Thổ)

Hoa giáp Canh Ngọ thuộc nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Vàng, Nâu, Đỏ, Hồng.

Hoa Giáp Kỷ Tỵ — Đại Lâm Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Kỷ Tỵ thuộc nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Mậu Thìn — Đại Lâm Mộc (Hành Mộc)

Hoa giáp Mậu Thìn thuộc nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Xanh lá, Xanh rêu, Đen, Xanh dương.

Hoa Giáp Đinh Mão — Lư Trung Hỏa (Hành Hỏa)

Hoa giáp Đinh Mão thuộc nạp âm Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Đỏ, Hồng, Tím, Xanh lá.

Hoa Giáp Bính Dần — Lư Trung Hỏa (Hành Hỏa)

Hoa giáp Bính Dần thuộc nạp âm Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Đỏ, Hồng, Tím, Xanh lá.

Hoa Giáp Ất Sửu — Hải Trung Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Ất Sửu thuộc nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

Hoa Giáp Giáp Tý — Hải Trung Kim (Hành Kim)

Hoa giáp Giáp Tý thuộc nạp âm Hải Trung Kim (hành Kim). Gợi ý màu hợp mệnh (tham khảo): Trắng, Bạc, Xám, Vàng.

1 4 5 6