Cửu tinh (Phi Tinh)

Danh sách nội dung thuộc cụm phong thủy. Bạn có thể dùng taxonomy (Công cụ/Phòng/Mục tiêu/Ngũ hành) để xây hub và liên kết nội bộ.

Cửu Tinh Cửu Tử (Sao 9) — Hành Hỏa

Sao 9 (Cửu Tử) thuộc Hỏa: danh tiếng, sự kiện vui, năng lượng; hợp kích hoạt khi cần “bật lên”. Gợi ý ứng dụng: nhấn đỏ/hồng/tím (vừa phải), tăng ánh sáng.

Cửu Tinh Bát Bạch (Sao 8) — Hành Thổ

Sao 8 (Bát Bạch) thuộc Thổ: ổn định, tích lũy; thường hợp làm “gốc” cho gia đạo – tài sản. Gợi ý ứng dụng: nhấn vàng/nâu, tăng sự ấm áp.

Cửu Tinh Thất Xích (Sao 7) — Hành Kim

Sao 7 (Thất Xích) thuộc Kim: thị phi, khẩu thiệt; cần giảm xung đột – tăng mềm mại. Gợi ý ứng dụng: thêm Thủy nhẹ để “tiết Kim” (xanh dương/đen), giảm vật sắc nhọn.

Cửu Tinh Lục Bạch (Sao 6) — Hành Kim

Sao 6 (Lục Bạch) thuộc Kim: quyền lực, kỷ luật, lãnh đạo; hợp cho công việc – quản trị. Gợi ý ứng dụng: nhấn trắng/bạc/xám, dùng kim loại vừa phải.

Cửu Tinh Ngũ Hoàng (Sao 5) — Hành Thổ

Sao 5 (Ngũ Hoàng) thuộc Thổ: biến động, rủi ro; thường ưu tiên hóa giải mạnh. Gợi ý ứng dụng: ưu tiên “tĩnh” – ít động, dùng kim loại (Kim tiết Thổ).

Cửu Tinh Tứ Lục (Sao 4) — Hành Mộc

Sao 4 (Tứ Lục) thuộc Mộc: học tập, sáng tạo, tình cảm; hợp cho góc làm việc/đọc sách. Gợi ý ứng dụng: tăng cây xanh vừa phải, nhấn xanh lá/lam.

Cửu Tinh Tam Bích (Sao 3) — Hành Mộc

Sao 3 (Tam Bích) thuộc Mộc: tranh luận, nóng nảy; cần “làm dịu” năng lượng. Gợi ý ứng dụng: dùng yếu tố Hỏa nhẹ để “tiết Mộc” (đèn ấm), giảm âm thanh ồn.

Cửu Tinh Nhị Hắc (Sao 2) — Hành Thổ

Sao 2 (Nhị Hắc) thuộc Thổ: khuynh hướng trì trệ/khó chịu; thường ưu tiên hóa giải. Gợi ý ứng dụng: giữ khu vực sạch – thoáng, dùng kim loại để tiết Thổ.

Cửu Tinh Nhất Bạch (Sao 1) — Hành Thủy

Sao 1 (Nhất Bạch) thuộc Thủy: học hành, quý nhân, cơ hội và dòng chảy thông tin. Gợi ý ứng dụng: tăng ánh sáng dịu, nhấn màu đen/xanh dương.