Cung Phi (Bát Trạch)
Hub tra cứu Cung Phi (Kua/Quái mệnh): xem nhanh 8 cung, ngũ hành – phương vị, và đi tới trang chi tiết để luận hướng tốt/xấu theo Bát Trạch.
Ly (Kua 9) — Đông Tứ Mệnh
Cung Ly (Kua 9) hành Hỏa, Đông Tứ Mệnh, phương vị Nam. Hướng tốt: Đông (Sinh Khí), Đông Nam (Thiên Y), Bắc (Diên Niên), Nam (Phục Vị). Hướng xấu: Tây (Tuyệt Mệnh), Tây Nam (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Lục Sát), Tây Bắc (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Ly: đỏ, cam, hồng, tím; xanh lá (Mộc sinh Hỏa).
Cấn (Kua 8) — Tây Tứ Mệnh
Cung Cấn (Kua 8) hành Thổ, Tây Tứ Mệnh, phương vị Đông Bắc. Hướng tốt: Tây Nam (Sinh Khí), Tây Bắc (Thiên Y), Tây (Diên Niên), Đông Bắc (Phục Vị). Hướng xấu: Đông Nam (Tuyệt Mệnh), Đông (Ngũ Quỷ), Nam (Lục Sát), Bắc (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Cấn: vàng, nâu; đỏ/cam (Hỏa sinh Thổ).
Đoài (Kua 7) — Tây Tứ Mệnh
Cung Đoài (Kua 7) hành Kim, Tây Tứ Mệnh, phương vị Tây. Hướng tốt: Tây Bắc (Sinh Khí), Tây Nam (Thiên Y), Đông Bắc (Diên Niên), Tây (Phục Vị). Hướng xấu: Đông (Tuyệt Mệnh), Đông Nam (Ngũ Quỷ), Bắc (Lục Sát), Nam (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Đoài: trắng, xám, bạc; vàng/nâu (Thổ sinh Kim).
Càn (Kua 6) — Tây Tứ Mệnh
Cung Càn (Kua 6) hành Kim, Tây Tứ Mệnh, phương vị Tây Bắc. Hướng tốt: Tây (Sinh Khí), Đông Bắc (Thiên Y), Tây Nam (Diên Niên), Tây Bắc (Phục Vị). Hướng xấu: Nam (Tuyệt Mệnh), Bắc (Ngũ Quỷ), Đông Nam (Lục Sát), Đông (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Càn: trắng, xám, bạc; vàng/nâu (Thổ sinh Kim).
Tốn (Kua 4) — Đông Tứ Mệnh
Cung Tốn (Kua 4) hành Mộc, Đông Tứ Mệnh, phương vị Đông Nam. Hướng tốt: Bắc (Sinh Khí), Nam (Thiên Y), Đông (Diên Niên), Đông Nam (Phục Vị). Hướng xấu: Đông Bắc (Tuyệt Mệnh), Tây Bắc (Ngũ Quỷ), Tây (Lục Sát), Tây Nam (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Tốn: xanh lá; xanh dương/đen (Thủy sinh Mộc).
Chấn (Kua 3) — Đông Tứ Mệnh
Cung Chấn (Kua 3) hành Mộc, Đông Tứ Mệnh, phương vị Đông. Hướng tốt: Nam (Sinh Khí), Bắc (Thiên Y), Đông Nam (Diên Niên), Đông (Phục Vị). Hướng xấu: Tây Bắc (Tuyệt Mệnh), Đông Bắc (Ngũ Quỷ), Tây Nam (Lục Sát), Tây (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Chấn: xanh lá; xanh dương/đen (Thủy sinh Mộc).
Khôn (Kua 2) — Tây Tứ Mệnh
Cung Khôn (Kua 2) hành Thổ, Tây Tứ Mệnh, phương vị Tây Nam. Hướng tốt: Đông Bắc (Sinh Khí), Tây (Thiên Y), Tây Bắc (Diên Niên), Tây Nam (Phục Vị). Hướng xấu: Bắc (Tuyệt Mệnh), Nam (Ngũ Quỷ), Đông (Lục Sát), Đông Nam (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Khôn: vàng, nâu; đỏ/cam (Hỏa sinh Thổ).
Khảm (Kua 1) — Đông Tứ Mệnh
Cung Khảm (Kua 1) hành Thủy, Đông Tứ Mệnh, phương vị Bắc. Hướng tốt: Đông Nam (Sinh Khí), Đông (Thiên Y), Nam (Diên Niên), Bắc (Phục Vị). Hướng xấu: Tây Nam (Tuyệt Mệnh), Tây (Ngũ Quỷ), Tây Bắc (Lục Sát), Đông Bắc (Họa Hại). Màu sắc hợp mệnh Khảm: đen, xanh biển; trắng/xám (Kim sinh Thủy).
Cách dùng hub này
Chọn 1 cung để xem nội dung chi tiết (ngũ hành, phương vị, hướng tốt/xấu). Sau đó qua trang công cụ Bát Trạch để đối chiếu theo năm sinh + giới tính và áp dụng theo từng phòng.
