Kim
Thu – định – cắt gọn. Hợp chuẩn hóa, quy tắc, chốt hạ.
Hub này giải thích Ngũ hành trong Kinh Dịch theo logic Dịch học: từ bản chất “Khí”, cách nạp vào Bát quái, đến quy luật vận hành trong quẻ và ứng dụng thực hành. Bạn cũng có bảng tra cứu gom dữ liệu để tiện bookmark.
Thu – định – cắt gọn. Hợp chuẩn hóa, quy tắc, chốt hạ.
Sinh – vươn – phát triển. Hợp học hỏi, mở rộng, khởi sự.
Chảy – linh hoạt – thâm sâu. Hợp đàm phán, kết nối, thích nghi.
Sáng – bốc – lan nhanh. Hợp truyền thông, dẫn dắt, hành động.
Chứa – nuôi – ổn định. Hợp vận hành, tích lũy, nền tảng.
Khi nói về Ngũ hành trong Kinh Dịch, điểm quan trọng nhất là: “Hành” không chỉ là vật chất, mà là 5 dạng vận động của Khí. Nghĩa là cùng một sự việc, bạn có thể nhìn như một “dòng lực” đang sinh – khắc – vượng – suy, thay vì chỉ gán nhãn Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ cho vui.
Kim không chỉ là kim loại; Mộc không chỉ là cây; Thủy không chỉ là nước… Mỗi hành là một “kiểu tính chất”:
Trong hệ quy chiếu thường gặp của Hà Đồ, có nhóm số giúp bạn “thấy” Ngũ hành theo trật tự:
Khi bạn hiểu lớp “số – khí”, việc nạp Ngũ hành vào Bát quái sẽ bớt cảm giác học thuộc, và tăng khả năng giải thích “tại sao”.
Mapping dưới đây là nền cho phần luận quẻ: bạn nhìn thượng quái + hạ quái như hai “khối khí” tương tác. Nếu cần hệ thống hơn, bạn có thể đi từ hub Bát Quái rồi quay lại Ngũ hành để nối mạch.
Càn nghiêng về cương – định – nguyên tắc; Đoài nghiêng về thu – kết tụ – quy ước. Hai quái này thường cho cảm giác “rõ ràng”, phù hợp đọc các vấn đề chuẩn hóa, kỷ luật, ranh giới.
Tra cứu sâu: Hành Kim
Chấn là khởi động mạnh; Tốn là lan thấm dài. Cùng một mạch “sinh trưởng – khuếch tán”, nên thuộc khí Mộc.
Tra cứu sâu: Hành Mộc
Khảm thường biểu hiện “ẩn – sâu – đường vòng”; Ly biểu hiện “lộ – sáng – bứt tốc”. Đây là cặp đối lập rất hay gặp trong luận quyết định: chọn “đi chắc” hay “đi nhanh”.
Khôn là nuôi – chứa; Cấn là dừng – định trụ. Hai mặt “nuôi” và “giữ” làm nên khí Thổ: ổn định, nền tảng, chống sốc khi biến động.
Tra cứu sâu: Hành Thổ
Tương sinh là cơ chế đỡ lực (Mộc→Hỏa→Thổ→Kim→Thủy→Mộc). Tương khắc là cơ chế giữ cân bằng (Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc). Khi luận quẻ, hãy đọc theo hướng “dòng lực đang chảy về đâu” hơn là đọc như đúng/sai.
Đây là phần giúp bạn tránh sai lầm phổ biến: cùng một hành, nhưng ở thời vượng thì “có lực” hơn rất nhiều. Dưới đây là khung hiểu nhanh theo mùa (bạn có thể tinh chỉnh theo trường phái/tháng/tiết khí sau).
| Mùa | Vượng | Tướng | Hưu | Tù | Tử | Gợi ý đọc quẻ nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuân | Mộc | Hỏa | Thủy | Kim | Thổ | Khởi sự mạnh; ưu tiên tăng trưởng, mở đường. |
| Hạ | Hỏa | Thổ | Mộc | Thủy | Kim | Bứt tốc, hiển lộ; dễ nóng vội nếu Hỏa quá. |
| Thu | Kim | Thủy | Thổ | Hỏa | Mộc | Chuẩn hóa, chốt hạ; tập trung kỷ luật. |
| Đông | Thủy | Mộc | Kim | Thổ | Hỏa | Tích lũy, nghiên cứu, đi đường dài. |
| Giao mùa | Thổ thường được coi là hành “đương lệnh” trong các pha chuyển (tùy trường phái). | Dùng Thổ để ổn định, chống sốc khi đổi pha. | ||||
Mục tiêu của phần này là tạo “thói quen đọc quẻ”: nhìn ai sinh ai, ai khắc ai, lực đang vượng hay suy → rồi mới ra kết luận.
Hãy coi Lục Thân là “vai trò” trong bài toán, còn Ngũ hành là “lực” tác động lên vai trò đó. Khi bạn đặt đúng khung lực (sinh/khắc + vượng/suy), phần diễn giải sẽ bớt cảm tính và có trật tự.
Thiên Địa Thái: thượng quái Càn (khí Kim), hạ quái Khôn (khí Thổ). Ở cấp khí nền, Thổ sinh Kim → nền tảng nâng đỡ quy tắc/định hướng, nên dễ “thông dòng” nếu giữ nhịp ổn định.
Khung phổ biến: Mộc–Gan, Hỏa–Tim, Thổ–Tỳ, Kim–Phổi, Thủy–Thận. Đây là cách liên hệ biểu tượng để tự điều chỉnh nhịp sống (ngủ, vận động, cảm xúc, ăn uống) theo “khí” đang mạnh/yếu.
Khi đã hiểu mapping Bát quái ↔ Ngũ hành, bạn có thể bố trí theo “trợ lực” thay vì mê tín: khu vực cần tập trung/kỷ luật nhấn khí Kim vừa phải; khu vực cần ấm áp nhấn Thổ/Hỏa vừa phải…
Ngũ hành như 5 nhóm năng lực: Mộc (mở đường), Kim (chuẩn hóa), Thủy (kết nối), Hỏa (dẫn dắt), Thổ (vận hành). Xếp đúng người đúng vai sẽ giảm xung đột “tương khắc” trong tổ chức.
Bảng gom dữ liệu quan trọng để người đọc dùng như “bookmark”: hành ↔ quái ↔ tượng ↔ phương vị ↔ số Hà Đồ ↔ màu ↔ keyword ↔ link tra cứu.
| Hành | Quái | Tượng | Phương vị | Số Hà Đồ | Màu gợi ý | Keyword | Tra cứu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim | Càn · Đoài | Trời · Đầm | Tây Bắc · Tây | 4–9 | Trắng · Ánh kim | kỷ luật · chuẩn hóa · ranh giới | Hành Kim |
| Mộc | Chấn · Tốn | Sấm · Gió | Đông · Đông Nam | 3–8 | Xanh lá | tăng trưởng · mở rộng · sáng tạo | Hành Mộc |
| Thủy | Khảm | Nước | Bắc | 1–6 | Đen · Xanh dương | linh hoạt · thâm sâu · kết nối | Hành Thủy |
| Hỏa | Ly | Lửa | Nam | 2–7 | Đỏ · Cam | hiển lộ · lan tỏa · tốc độ | Hành Hỏa |
| Thổ | Khôn · Cấn | Đất · Núi | Tây Nam · Đông Bắc | 5–10 | Vàng · Nâu | ổn định · nền tảng · nuôi dưỡng | Hành Thổ |